
Insights from recent episode analysis
Audience Interest
Podcast Focus
Publishing Consistency
Platform Reach
Insights are generated by CastFox AI using publicly available data, episode content, and proprietary models.
Most discussed topics
Brands & references
Total monthly reach
Estimated from 1 chart position in 1 market.
By chart position
- 🇻🇳VN · Language Learning#114500 to 3K
- Per-Episode Audience
Est. listeners per new episode within ~30 days
150 to 900🎙 Daily cadence·301 episodes·Last published today - Monthly Reach
Unique listeners across all episodes (30 days)
500 to 3K🇻🇳100% - Active Followers
Loyal subscribers who consistently listen
275 to 1.6K
Market Insights
Platform Distribution
Reach across major podcast platforms, updated hourly
Total Followers
—
Total Plays
—
Total Reviews
—
* Data sourced directly from platform APIs and aggregated hourly across all major podcast directories.
On the show
From 33 epsHosts
Recent guests
Recent episodes
Bonding Under Stormy Skies: A Journey Through Friendship
May 10, 2026
15m 02s
Tea House Tales: Rekindling Creative Sparks at Hạ Long Bay
May 10, 2026
15m 40s
Hạ Long Bay Dreams: A Journey of Passion and Discovery
May 9, 2026
15m 12s
From Rain to Radiance: Minh's Unforgettable Bay Tour
May 9, 2026
13m 47s
Overcoming Tech Hiccups: Linh's Passionate Pitch Triumph
May 8, 2026
16m 34s
Social Links & Contact
Official channels & resources
Official Website
Login
RSS Feed
Login
| Date | Episode | Topics | Guests | Brands | Places | Keywords | Sponsor | Length | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/10/26 | ![]() Bonding Under Stormy Skies: A Journey Through Friendship | Fluent Fiction - Vietnamese: Bonding Under Stormy Skies: A Journey Through Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-10-22-34-01-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa xuân đến và những cơn gió nhẹ nhàng thổi qua Vịnh Hạ Long, Minh, Thảo và Hương quyết định có một chuyến đi cuối tuần.En: When spring arrives and gentle breezes blow across Vịnh Hạ Long, Minh, Thảo, and Hương decide to go on a weekend trip.Vi: Minh luôn háo hức khám phá những nơi mới.En: Minh is always eager to explore new places.Vi: Thảo thì bận rộn với công việc, nhưng rất quan tâm đến bạn bè.En: Thảo is busy with work but cares a lot about friends.Vi: Hương thì nhẹ nhàng, sống tự do nhưng trong lòng đang giữ một nỗi buồn.En: Hương is gentle, lives freely, but inside, she holds a sadness.Vi: Ngày đầu tiên, cả ba cùng nhau chèo thuyền quanh những đảo đá vôi hùng vĩ.En: On the first day, all three paddle together around the majestic limestone islands.Vi: Họ ngắm nhìn rừng cây xanh tươi và nước biển trong vắt.En: They admire the lush green forests and crystal-clear sea.Vi: Minh cảm nhận được không khí tươi mới và muốn hâm nóng lại tình bạn đã lâu không gặp của họ.En: Minh feels the fresh air and wants to rekindle the long-unseen friendship.Vi: Minh nói, “Chúng ta nên nói chuyện nhiều hơn.En: Minh says, "We should talk more.Vi: Mỗi người đều có chuyện riêng, nhưng sẽ dễ dàng hơn nếu chúng ta chia sẻ.En: Everyone has their own issues, but it will be easier if we share."Vi: "Thảo vẫn lo lắng về công việc.En: Thảo is still worried about work.Vi: Điện thoại của cô không ngừng rung lên với những tin nhắn và email.En: Her phone keeps buzzing with messages and emails.Vi: Nhưng khi Minh và Hương kéo cô vào những cơn cười đùa, cô dần quên đi áp lực.En: But when Minh and Hương drag her into laughter, she gradually forgets the pressure.Vi: "Chúng ta chỉ cần sống cho hiện tại," Minh khuyên.En: "We just need to live for the present," Minh advises.Vi: Thảo cười nhẹ, quyết định tắt điện thoại, ít nhất là trong lúc này.En: Thảo smiles lightly, deciding to turn off her phone, at least for now.Vi: Hương nhìn xa xăm và im lặng, suy nghĩ về chuyện tình cảm gần đây.En: Hương looks far away and remains silent, thinking about her recent relationship.Vi: Minh cuối cùng cũng nhận ra sự im lặng này.En: Minh finally notices the silence.Vi: "Hương, cậu có ổn không?En: "Are you okay, Hương?"Vi: " Minh hỏi.En: Minh asks.Vi: Lúc đầu, Hương không muốn chia sẻ, nhưng khi thấy ánh mắt lo lắng của hai bạn, cô phá vỡ im lặng và kể lại tất cả.En: Initially, Hương doesn't want to share, but seeing the concern in her friends' eyes, she breaks the silence and tells all.Vi: Chiều hôm đó, họ quyết định làm một chuyến chèo thuyền kayak ngẫu hứng.En: That afternoon, they decide to go on a spontaneous kayaking trip.Vi: Bầu trời xanh và gió mát, nhưng đột nhiên, một cơn bão nhỏ ập tới.En: The sky is blue, and the wind is cool, but suddenly, a small storm hits.Vi: Cả ba tìm chỗ trú trong một hang động gần đó.En: All three find shelter in a nearby cave.Vi: Trong ánh sáng lờ mờ của hang, họ ngồi sát nhau và nói chuyện.En: In the dim light of the cave, they sit close together and talk.Vi: Minh an ủi Hương, Thảo chia sẻ câu chuyện về áp lực công việc của mình, và cả ba cùng cười khi nhớ lại những kỷ niệm thời còn học chung.En: Minh comforts Hương, Thảo shares her story about work pressure, and all three laugh as they recall memories from their school days.Vi: Minh cuối cùng hiểu được rằng để giữ gìn tình bạn, mỗi người cần phải cởi mở và sẵn sàng chia sẻ.En: Minh finally understands that to maintain friendships, each person needs to be open and willing to share.Vi: Thảo quyết định rằng công việc có thể chờ, còn cuộc sống thì không.En: Thảo decides that work can wait, but life cannot.Vi: Hương nhận ra rằng cô không cần phải một mình vượt qua mọi khó khăn.En: Hương realizes she doesn't have to face all her challenges alone.Vi: Khi cơn bão qua đi, họ bước ra ngoài hang động, nhìn thấy cầu vồng.En: When the storm passes, they step out of the cave and see a rainbow.Vi: Trong lòng mỗi người cảm thấy dễ chịu hơn, sẵn sàng cho những ngày tiếp theo.En: Inside, each feels more at ease, ready for the days ahead.Vi: Chuyến đi đến Vịnh Hạ Long không chỉ là về cảnh đẹp, mà còn là cuộc hành trình khám phá bản thân và tình bạn thực sự.En: The trip to Vịnh Hạ Long is not just about beautiful scenery but also a journey of self-discovery and true friendship. Vocabulary Words:gentle: nhẹ nhàngeager: háo hứcmajestic: hùng vĩrekindle: hâm nóngissues: chuyện riêngpressure: áp lựcadmire: ngắm nhìnspontaneous: ngẫu hứngstorm: bãoshelter: trúchallenge: khó khănjourney: hành trìnhself-discovery: khám phá bản thânfriendship: tình bạnconcern: lo lắngsilence: im lặngcave: hang độngdim: lờ mờlaugh: cười đùamemories: kỷ niệmmaintain: giữ gìnopen: cởi mởgradually: dầnrealize: nhận rabreeze: cơn giófreely: tự dosadness: nỗi buồnbuzzing: rung lêneager: háo hứclush: xanh tươi | 15m 02s | ||||||
| 5/10/26 | ![]() Tea House Tales: Rekindling Creative Sparks at Hạ Long Bay | Fluent Fiction - Vietnamese: Tea House Tales: Rekindling Creative Sparks at Hạ Long Bay Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-10-07-38-19-vi Story Transcript:Vi: Trong những ngày cuối xuân, khi trời thường xuyên đổ mưa bất ngờ, Hạ Long Bay Tea House hiện ra như một điểm dừng chân lý tưởng cho kẻ lữ hành.En: In the late spring days, when the sky often pours down unexpected rain, Hạ Long Bay Tea House emerges as an ideal stop for travelers.Vi: Nằm nép mình bên bờ vịnh, quán trà nhỏ ấm cúng với hương trà thơm ngát, nội thất êm ái khiến từng giây phút dường như chậm lại.En: Nestled by the bay, the small, cozy tea house with its fragrant tea and soft interior makes every moment seem to slow down.Vi: Cảnh quan bên ngoài phủ một lớp sương mờ mỏng manh, tăng thêm vẻ huyền ảo cho những ngọn núi đá vôi nhô lên từ làn nước xanh biếc.En: The exterior landscape is covered by a thin, delicate mist, adding a mystical touch to the limestone mountains rising from the emerald waters.Vi: An ngồi ở góc quán, trước mặt anh là một cuốn sổ tay trống trơn.En: An sits in a corner of the tea house, with a blank notebook in front of him.Vi: Anh là một nhà văn, đang vật lộn với cảm giác bế tắc.En: He is a writer struggling with a sense of stagnation.Vi: Mỗi khi nhìn ra ngoài cửa sổ, anh cầu mong khung cảnh kỳ vĩ này sẽ khơi dậy trong anh dòng cảm hứng đã mất.En: Every time he looks out the window, he hopes this magnificent scene will ignite the lost inspiration within him.Vi: Nhưng tâm trí anh cứ chật hẹp bởi nỗi lo sợ sự không hoàn hảo.En: But his mind remains cramped by the fear of imperfection.Vi: Gần đó, Linh - cô nhiếp ảnh gia trẻ tuổi với đam mê xê dịch - đang chăm chú xem lại những bức ảnh gần đây.En: Nearby, Linh—a young photographer with a passion for travel—is intently reviewing her recent photographs.Vi: Cô thường xuyên cảm thấy lo lắng rằng ảnh của mình đang trở nên lặp lại, thiếu đi cái gì đó đặc biệt.En: She often feels anxious that her photos are becoming repetitive, lacking something special.Vi: Mưa bắt đầu rơi nặng hạt, tạo nên một màn nước trên cửa kính.En: Rain begins to pour heavily, creating a curtain of water on the glass window.Vi: An và Linh đồng thời ngẩng đầu lên, ánh mắt họ gặp nhau.En: An and Linh simultaneously look up, their eyes meeting.Vi: Một nụ cười ngượng ngùng nở trên khuôn mặt Linh.En: A shy smile blooms on Linh's face.Vi: An mời cô ngồi xuống bàn của mình.En: An invites her to sit at his table.Vi: - Em cũng thích đọc sách à?En: "Do you also like reading?"Vi: - Linh hỏi, liếc nhìn cuốn sổ tay.En: Linh asks, glancing at the notebook.Vi: An gật đầu, không giấu nổi chút ngượng ngập.En: An nods, unable to hide a bit of bashfulness.Vi: - Còn chị thì sao?En: "And you?Vi: Chụp ảnh ở vịnh đẹp lắm phải không?En: Taking photos at the bay is beautiful, isn't it?"Vi: Linh mỉm cười rạng rỡ, kể cho An nghe về những cuộc phiêu lưu của mình.En: Linh smiles brightly, telling An about her adventures.Vi: Câu chuyện của Linh truyền cho An một năng lượng mới.En: Linh's story brings a new energy to An.Vi: Trong khi An chia sẻ các ý tưởng, Linh cảm thấy mình có thể học hỏi cách kể chuyện từ anh.En: While An shares his ideas, Linh feels she can learn storytelling from him.Vi: Cơn bão bất ngờ khiến họ không thể rời quán trà sớm như dự định.En: The sudden storm prevents them from leaving the tea house as planned.Vi: Thay vào đó, An và Linh dành nhiều thời gian hơn để chia sẻ tác phẩm của mình.En: Instead, An and Linh spend more time sharing their work.Vi: Linh khuyến khích An thử viết về những đề tài mới, trong khi An động viên Linh tìm cách đưa câu chuyện vào từng bức ảnh.En: Linh encourages An to try writing about new topics, while An motivates Linh to find ways to incorporate stories into each of her photos.Vi: Khi cơn mưa cuối cùng ngớt, bầu trời Hạ Long sáng rõ hơn và An cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm.En: When the rain finally subsides, the sky over Hạ Long is clearer, and An feels a sense of relief.Vi: Anh đã tìm lại được yêu thương với việc viết lách.En: He has rediscovered his love for writing.Vi: Còn Linh, cô có thêm những ý tưởng tươi mới cho hành trình sắp tới.En: As for Linh, she has fresh ideas for her upcoming journey.Vi: Họ rời Hạ Long Bay Tea House với niềm tin vào những điều mới lạ.En: They leave Hạ Long Bay Tea House with confidence in new possibilities.Vi: An bước đi tự tin hơn, sẵn sàng đón nhận mọi sự không chắc chắn trong việc viết.En: An walks with more confidence, ready to embrace any uncertainties in writing.Vi: Linh sẵn sàng ra khơi, máy ảnh trong tay, háo hức chờ đón những khung hình chưa từng thấy.En: Linh is ready to set sail, camera in hand, eager to capture unseen frames.Vi: Họ đều hiểu cuộc sống là một cuộc hành trình không ngừng của sự khám phá và sáng tạo.En: They both understand that life is an endless journey of exploration and creativity. Vocabulary Words:emerges: hiện ranestled: nằm nép mìnhfragrant: thơm ngátmystical: huyền ảostagnation: bế tắcignite: khơi dậycramped: chật hẹpimperfection: sự không hoàn hảoanxious: lo lắngpour: đổcurtain: mànsimultaneously: đồng thờibloom: nởbashfulness: ngượng ngậpbrightly: rạng rỡadventures: cuộc phiêu lưuencourages: khuyến khíchincorporate: đưa vàosubside: ngớtrelief: nhẹ nhõmrediscovered: tìm lạipossibilities: khả năngembrace: đón nhậnuncertainties: sự không chắc chắncapture: chụpunseen: chưa từng thấyexploration: khám phácreativity: sáng tạothin: mỏng manhlimestone: đá vôi | 15m 40s | ||||||
| 5/9/26 | ![]() Hạ Long Bay Dreams: A Journey of Passion and Discovery | Fluent Fiction - Vietnamese: Hạ Long Bay Dreams: A Journey of Passion and Discovery Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-09-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Dưới bầu trời xanh ngắt của mùa xuân, vịnh Hạ Long hiện lên đẹp như tranh vẽ.En: Under the azure sky of spring, Hạ Long Bay appeared as beautiful as a painting.Vi: Thảo và Khánh đứng trên boong tàu, đón khách du lịch từ khắp nơi đến tham quan điểm du lịch nổi tiếng này.En: Thảo and Khánh stood on the deck of the ship, welcoming tourists from all over the world to this famous tourist destination.Vi: Thảo, với nụ cười tươi rói, sẵn sàng chia sẻ tình yêu dành cho vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước mình.En: Thảo, with a bright smile, was ready to share her love for the natural beauty of her country.Vi: Còn Khánh, tuy trông có vẻ thư thả, nhưng trong lòng anh là một niềm đam mê mãnh liệt với nhiếp ảnh.En: As for Khánh, although he appeared relaxed, inside him was a strong passion for photography.Vi: Hôm nay, Thảo và Khánh có nhiệm vụ hướng dẫn một nhóm du khách nổi tiếng và giàu có.En: Today, Thảo and Khánh were tasked with guiding a group of famous and wealthy tourists.Vi: Đối với Thảo, đây là cơ hội quý báu để gây ấn tượng và nhận được những lời giới thiệu có giá trị cho sự nghiệp tương lai.En: For Thảo, this was a valuable opportunity to impress and receive worthwhile referrals for her future career.Vi: Khánh thì mong muốn tìm được bức ảnh thể hiện vẻ đẹp thực sự của vịnh Hạ Long.En: Khánh, on the other hand, hoped to capture an image that represented the true beauty of Hạ Long Bay.Vi: Ban đầu, các du khách tỏ ra hào hứng.En: Initially, the tourists were enthusiastic.Vi: Thảo tự tin hướng dẫn họ qua những dãy núi đá vôi hùng vĩ và kể về những câu chuyện kỳ bí nơi đây.En: Confidently, Thảo led them through the magnificent limestone mountains and recounted the mystical tales of the area.Vi: Bất ngờ, thời tiết bắt đầu có dấu hiệu thay đổi.En: Suddenly, the weather began to show signs of change.Vi: Mây đen phủ kín bầu trời, cơn gió bắt đầu lạnh đi.En: Dark clouds covered the sky, and the wind started to chill.Vi: Khánh phát hiện ra rằng đây cũng có thể là cơ hội để chụp được những bức ảnh độc đáo.En: Khánh realized that this might also be an opportunity to take unique photos.Vi: Nhưng, nhóm du khách dần mất hứng thú và tỏ ra chán nản.En: However, the group of tourists gradually lost interest and seemed bored.Vi: Thảo lấy quyết định bất ngờ, hướng tàu đến một điểm ít được biết đến nhưng có phong cảnh tuyệt đẹp.En: Thảo made a surprising decision to steer the boat to a lesser-known but stunningly beautiful spot.Vi: Cô tin rằng sự mới lạ này sẽ làm họ thích thú trở lại.En: She believed that this novelty would rekindle their enthusiasm.Vi: Trong khi đó, Khánh quyết định leo lên một tảng đá hiểm trở, tìm góc máy đẹp nhất để chụp ảnh, mặc cho cơn bão kéo đến gần.En: Meanwhile, Khánh decided to climb a treacherous rock to find the best angle for his photos, despite the approaching storm.Vi: Khi gió bắt đầu mạnh hơn, Thảo lo lắng nhưng vẫn phải giữ bình tĩnh.En: As the wind grew stronger, Thảo was worried but still had to remain calm.Vi: Cô hướng dẫn du khách quay trở lại an toàn.En: She guided the tourists back safely.Vi: Ngay lúc đó, Khánh cũng đã bắt được khoảnh khắc anh mong muốn - bức ảnh với vẻ kỳ vĩ của vịnh Hạ Long dưới bầu trời đầy mây báo bão.En: At that moment, Khánh captured the moment he desired – the majestic picture of Hạ Long Bay under a sky laden with storm clouds.Vi: Kết quả là, những du khách không chỉ được chiêm ngưỡng một cảnh tượng ngoạn mục mà còn cảm nhận được sự mê hoặc của mảnh đất này.En: The result was that the tourists not only witnessed a spectacular scene but also felt the allure of this land.Vi: Họ hứa sẽ giới thiệu và giúp đỡ Thảo trong hành trình trở thành nhà môi trường danh tiếng.En: They promised to introduce and assist Thảo on her journey to becoming a renowned environmentalist.Vi: Khánh, với bức ảnh hoàn hảo của mình, nhận ra rằng mình muốn theo đuổi đam mê nhiếp ảnh nhiều hơn nữa.En: Khánh, with his perfect photo, realized that he wanted to pursue his passion for photography even more.Vi: Ngày hôm đó không chỉ là một chuyến đi thành công mà còn là bước ngoặt thay đổi cuộc đời của cả Thảo và Khánh.En: That day was not just a successful trip but also a turning point that changed the lives of both Thảo and Khánh.Vi: Thảo mạnh dạn hơn trong việc theo đuổi mục tiêu của mình, còn Khánh đã có đủ dũng cảm để nghĩ đến việc dành nhiều thời gian hơn cho đam mê chụp ảnh.En: Thảo became more confident in pursuing her goals, while Khánh gained the courage to consider spending more time on his photography passion.Vi: Vịnh Hạ Long ngày nào giờ không chỉ còn là một danh thắng, mà còn là nơi lưu giữ những kỷ niệm đẹp và ý nghĩa trong tim họ.En: Hạ Long Bay, once just a scenic destination, now held beautiful and meaningful memories in their hearts. Vocabulary Words:azure: xanh ngắtdeck: boongwelcome: đóndestination: điểm du lịchworthwhile: có giá trịmagnificent: hùng vĩmystical: kỳ bíchill: lạnh đirekindle: thích thú trở lạitreacherous: hiểm trởmajestic: kỳ vĩladen: đầyallure: mê hoặcrenowned: danh tiếngpursue: theo đuổiturning point: bước ngoặtconfident: mạnh dạnenthusiastic: hào hứngcapture: bắt đượcopportunity: cơ hộirealize: nhận rapassion: đam mêfamous: nổi tiếngstunningly: tuyệt đẹpsurprising: bất ngờsafely: an toànscenic: danh thắngmemories: kỷ niệmpainting: tranh vẽwealthy: giàu có | 15m 12s | ||||||
| 5/9/26 | ![]() From Rain to Radiance: Minh's Unforgettable Bay Tour✨ | tourismlanguage barrier+3 | — | — | Hạ Long Bay | Hạ Long Baytour guide+4 | — | 13m 47s | |
| 5/8/26 | ![]() Overcoming Tech Hiccups: Linh's Passionate Pitch Triumph✨ | technologypresentation+3 | — | — | High-TechTechno Hub Café | LinhTechno Hub Café+4 | — | 16m 34s | |
| 5/8/26 | ![]() From Overwhelmed to Empowered: Minh's Journey in High-Tech City✨ | technologypersonal growth+3 | Minh | Fluent Fiction | High-Tech City | High-Tech CityMinh+4 | — | 14m 17s | |
| 5/7/26 | ![]() Blossoms of Confidence: A Doctor's Journey to Self-Discovery✨ | self-discoverymedical career+3 | — | bệnh viện Hà Nội | — | doctorself-discovery+5 | — | 15m 31s | |
| 5/7/26 | ![]() Between Lanterns and Hospital Walls: A Heartfelt Decision✨ | family responsibilityhospital experience+3 | — | — | Sài Gòn | Sài GònLinh+6 | — | 15m 27s | |
| 5/6/26 | ![]() Journey Through Sơn Đoòng: A Tale of Friendship and Discovery✨ | friendshipadventure+3 | — | — | Sơn Đoòngrừng già+2 | Sơn Đoòngfriendship+5 | — | 15m 43s | |
| 5/6/26 | ![]() Navigating Adventure: A Journey Beyond Limits and Back✨ | adventureexploration+3 | — | — | Vịnh Hạ Long | adventureVịnh Hạ Long+4 | — | 14m 57s | |
| 5/5/26 | ![]() Finding Spiritual Connection at Đền Mộ Thất✨ | spiritual connectiontourism+3 | — | — | Đền Mộ Thất | Đền Mộ Thấtspiritual connection+3 | — | 14m 20s | |
| 5/5/26 | ![]() Treasure Amongst the Temple's Tapestries✨ | springgift giving+3 | — | — | Ngôi Đền ẩnchợ Ngôi Đền ẩn+1 | VietnameseHidden Temple+3 | — | 14m 18s | |
| 5/4/26 | ![]() Turning Tides: A Tale of Environmental Diplomacy✨ | environmental diplomacyactivism+3 | — | — | vịnh Hạ Long | environmentdiplomacy+4 | — | 15m 03s | |
| 5/4/26 | ![]() Rediscovering Home: A Journey Through the Heart of Vịnh Hạ Long✨ | familyhomecoming+3 | — | — | Vịnh Hạ Long | Vịnh Hạ LongThảo+3 | — | 15m 58s | |
| 5/3/26 | ![]() Creative Collaboration: Turning Obstacles into Opportunities✨ | creative collaborationobstacles+4 | — | — | — | creative collaborationteam performance+3 | — | 15m 33s | |
| 5/3/26 | ![]() New Beginnings: Minh's First Day & Workplace Challenges✨ | first day at workworkplace challenges+3 | — | — | — | MinhLinh+6 | — | 13m 51s | |
| 5/2/26 | ![]() Blossoming Bonds: Love and Discovery in Đà Lạt's Gardens✨ | lovediscovery+4 | — | — | Đà LạtThành phố Hồ Chí Minh+1 | Đà Lạtflowers+5 | — | 16m 14s | |
| 5/2/26 | ![]() Spring Circle: Unraveling Nature's Playful Patterns✨ | naturespring+3 | — | — | Đà Lạtnông trại hoa | springflower farm+5 | — | 14m 19s | |
| 5/1/26 | ![]() Into the Shadows: Unveiling Secrets in Ngũ Hành Sơn✨ | cave explorationVietnamese culture+3 | — | — | Ngũ Hành Sơn | Ngũ Hành Sơncave+5 | — | 16m 08s | |
| 5/1/26 | ![]() Spring Bargains: Unity and Culinary Passion at Chợ Bến Thành✨ | Vietnamese culturespring markets+3 | — | — | Chợ Bến Thànhthành phố Hồ Chí Minh | Chợ Bến Thànhthành phố Hồ Chí Minh+3 | — | 14m 52s | |
| 4/30/26 | ![]() When Chaos Meets Creativity: A Liberation Day Adventure✨ | Liberation Dayvolunteering+3 | — | Bệnh viện Dã chiến | — | Liberation DayBệnh viện Dã chiến+5 | — | 14m 52s | |
| 4/30/26 | ![]() A Surgeon's Dilemma: Balancing Life and Duty on Reunification Day✨ | surgeonduty+3 | — | — | — | surgeonReunification Day+3 | — | 15m 35s | |
| 4/29/26 | ![]() Against Arctic Odds: Triumph of a Tenacious Expedition✨ | Arctic expeditionclimate change+3 | — | — | Bắc Cực | Arcticexpedition+3 | — | 14m 02s | |
| 4/29/26 | ![]() Braving the Arctic: Unity Against Nature's Fury✨ | climate changeexploration+3 | — | Fluent Fictionfluentfiction.com | Bắc cực | Arcticclimate change+3 | — | 15m 57s | |
| 4/28/26 | ![]() A Spring Adventure: Rescuing A Tourist in Vịnh Hạ Long✨ | spring adventuretourism+3 | — | — | Thành phố Hồ Chí MinhVịnh Hạ Long | Vịnh Hạ Longtourist+7 | — | 13m 18s | |
Showing 25 of 301
Sponsor Intelligence
Sign in to see which brands sponsor this podcast, their ad offers, and promo codes.
Chart Positions
1 placement across 1 market.
Chart Positions
1 placement across 1 market.
